Hiệu năng đạt chuẩn (bộ đồ bóng đá nhanh khô theo yêu cầu)
Khô nhanh và thấm hút: AATCC 201 (tốc độ làm khô); AATCC 195/197 (thấm hút ngang/dọc). Khả năng thoáng khí và vận chuyển hơi ẩm: ASTM D737/ISO 9237 (độ thấm khí); ASTM E96/JIS L 1099 (tỷ lệ truyền hơi ẩm – MVTR). Độ bền đạt tiêu chuẩn tương đương: ASTM D4966 (mài mòn), ASTM D4970 (xù lông), ASTM D3939 (bắt vướng bởi móc Mace), ASTM D1683 (độ bền đường may), ASTM D5034 (độ bền kéo tại điểm cố định). Độ ổn định form dáng sau giặt: AATCC 135 (co rút sau giặt; mục tiêu ≤3–5%). Tỷ lệ co rút (%) = (L₀ − L₁) / L₀ × 100 (chiều dài/chiều rộng). Độ bền màu của tên, số hiệu và huy hiệu: AATCC 61 (giặt), AATCC 8/116 (ma sát), AATCC 16 (ánh sáng), AATCC 15 (mồ hôi), AATCC 107 (nước). Mẫu thử PP xác nhận độ bám dính và vùng cửa sổ ít chảy màu.